Tâm HSK

代理人

dàilǐrén
đại lí nhân
đại diện

代理人 (dàilǐrén, Hán Việt: đại lí nhân) nghĩa là đại diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

代 đại · 27 từ

理 lí · 57 từ

人 nhân · 142 từ