代理人 (dàilǐrén, Hán Việt: đại lí nhân) nghĩa là đại diện. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
代 đại · 27 từ
代表dàibiǎođại diện时代shídàithời đại年代niándàithập kỷ của một thế kỷ现代xiàndàithời hiện đại代替dàitìthay thế古代gǔdàithời cổ đại一代yīdàithế hệ现代化xiàndàihuàhiện đại hóa
理 lí · 57 từ
经理jīnglǐquản lý理解lǐjiělĩnh hội管理guǎnlǐgiám sát理想lǐxiǎngmột lý tưởng整理zhěnglǐsắp xếp修理xiūlǐsửa chữa办理bànlǐxử lý理发lǐfàcắt tóc