少不了 (shǎobuliǎo, Hán Việt: thiểu bất liễu) nghĩa là không thể thiếu; không thể tránh khỏi; chắc chắn sẽ nhiều. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
少 thiểu · 19 từ
多少duōshǎosố lượng至少zhìshǎoít nhất减少jiǎnshǎogiảm少年shàoniántuổi thiếu niên缺少quēshǎothiếu少数shǎoshùsố lượng nhỏ少见shǎojiànhiếm少量shǎoliàngmột chút
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được