Tâm HSK

工作量

gōngzuòliàng
công tác lượng
khối lượng công việc; khối lượng lao động

工作量 (gōngzuòliàng, Hán Việt: công tác lượng) nghĩa là khối lượng công việc; khối lượng lao động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

作 tác · 44 từ

量 lượng · 28 từ