Tâm HSK

无话可说

wúhuàkěshuō
vô thoại khả thuyết
không có gì để nói (thành ngữ)

无话可说 (wúhuàkěshuō, Hán Việt: vô thoại khả thuyết) nghĩa là không có gì để nói (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

话 thoại · 32 từ

可 khả · 45 từ

说 thuyết · 49 từ