无话可说 (wúhuàkěshuō, Hán Việt: vô thoại khả thuyết) nghĩa là không có gì để nói (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác
话 thoại · 32 từ
电话diànhuàđiện thoại说话shuō huànói chuyện打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại的话dehuànếu对话duìhuànói chuyện笑话xiàohuatrò đùa话剧huàjùvở kịch sân khấu普通话pǔtōnghuàQuan Thoại
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可怕kěpàkinh khủng可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ