不为人知 (bùwéirénzhī, Hán Việt: bất vi nhân tri) nghĩa là không được ai biết; bí mật; không biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
为 vi · 37 từ
因为yīnwèibởi vì为什么wèi shénmetại sao认为rènwéitin为了wèileđể以为yǐwéinghĩ rằng (Thường có hàm ý rằng q…成为chéngwéitrở thành作为zuòwéihành vi分为fēnwéichia thành
人 nhân · 142 từ
家人jiārénngười nhà女人nǚrénphụ nữ别人biérenngười khác男人nánrénmột người đàn ông病人bìngrénngười bệnh大人dàrenngười lớn老人lǎorénông già hoặc bà già客人kèrénkhách thăm