Tâm HSK

不为人知

bùwéirénzhī
bất vi nhân tri
không được ai biết; bí mật; không biết

不为人知 (bùwéirénzhī, Hán Việt: bất vi nhân tri) nghĩa là không được ai biết; bí mật; không biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

为 vi · 37 từ

人 nhân · 142 từ

知 tri · 26 từ