Tâm HSK

国务院

guówùyuàn
quốc vụ viện
Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)

国务院 (guówùyuàn, Hán Việt: quốc vụ viện) nghĩa là Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

务 vụ · 24 từ

院 viện · 13 từ