Tâm HSK

川流不息

chuānliúbùxī
xuyên lưu bất tức
dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

川流不息 (chuānliúbùxī, Hán Việt: xuyên lưu bất tức) nghĩa là dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

川 xuyên · 2 từ

流 lưu · 33 từ

不 bất · 207 từ

息 tức · 14 từ