带头人 (dàitóurén, Hán Việt: đái đầu nhân) nghĩa là người dẫn đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
带 đái · 21 từ
领带lǐngdàicà vạt带动dàidòngthúc đẩy带领dàilǐngdẫn dắt携带xiédàimang theo一带yīdàikhu vực胶带jiāodàibăng dính带来dàiláimang đến带有dàiyǒucó như một đặc điểm hoặc tính chất
头 đầu · 65 từ
头发tóufatóc点头diǎntóugật đầu抬头táitóungẩng đầu馒头mántoubánh màn thầu石头shítouđá低头dītóucúi đầu木头mùtouchậm chạp里头lǐtoubên trong