Tâm HSK

心灵手巧

xīnlíngshǒuqiǎo
tâm linh thủ xảo
khéo léo; thông minh; tinh xảo

心灵手巧 (xīnlíngshǒuqiǎo, Hán Việt: tâm linh thủ xảo) nghĩa là khéo léo; thông minh; tinh xảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

心 tâm · 105 từ

灵 linh · 12 từ

手 thủ · 72 từ

巧 xảo · 10 từ