Tâm HSK

无能为力

wúnéngwéilì
vô năng vi lực
bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào

无能为力 (wúnéngwéilì, Hán Việt: vô năng vi lực) nghĩa là bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

能 năng · 36 từ

为 vi · 37 từ

力 lực · 64 từ