Tâm HSK

明信片

míngxìnpiàn
minh tín phiến
bưu thiếp

明信片 (míngxìnpiàn, Hán Việt: minh tín phiến) nghĩa là bưu thiếp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

信 tín · 36 từ

片 phiến · 21 từ