领事馆 (lǐngshìguǎn, Hán Việt: lĩnh sự quán) nghĩa là lãnh sự quán. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
领 lĩnh · 25 từ
领导lǐngdǎodẫn dắt领域lǐngyùmiền领先lǐngxiāndẫn đầu领带lǐngdàicà vạt领取lǐngqǔnhận本领běnlǐngkỹ năng带领dàilǐngdẫn dắt率领shuàilǐngdẫn dắt
事 sự · 57 từ
事情shìqingviệc, sự việc故事gùshìtục lệ cũ同事tóngshìđồng nghiệp办事bànshìxử lý事件shìjiànsự kiện事实shìshísự thật事业shìyècông việc事故shìgùtai nạn