Tâm HSK

领事馆

lǐngshìguǎn
lĩnh sự quán
lãnh sự quán

领事馆 (lǐngshìguǎn, Hán Việt: lĩnh sự quán) nghĩa là lãnh sự quán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

事 sự · 57 từ

馆 quán · 12 từ