无微不至 (wúwēibùzhì, Hán Việt: vô vi bất chí) nghĩa là theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác
微 vi · 14 từ
稍微shāowēimột chút微笑wēixiàocười轻微qīngwēinhẹ微妙wēimiàotinh tế微波炉wēibōlúlò vi sóng微弱wēiruòyếu微型wēixíngthu nhỏ细微xìwēinhỏ bé
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được