Tâm HSK

力不从心

lìbùcóngxīn
lực bất tòng tâm
khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm; tinh thần muốn nhưng sức…

力不从心 (lìbùcóngxīn, Hán Việt: lực bất tòng tâm) nghĩa là khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm; tinh thần muốn nhưng sức…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ

不 bất · 207 từ

从 tòng · 23 từ

心 tâm · 105 từ