Tâm HSK

有口无心

yǒukǒuwúxīn
hữu khẩu vô tâm
nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ)

有口无心 (yǒukǒuwúxīn, Hán Việt: hữu khẩu vô tâm) nghĩa là nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

口 khẩu · 46 từ

无 vô · 76 từ

心 tâm · 105 từ