Tâm HSK

爱理不理

àilǐbùlǐ
ái lí bất lí
(thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơ

爱理不理 (àilǐbùlǐ, Hán Việt: ái lí bất lí) nghĩa là (thành ngữ) lạnh nhạt; thờ ơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爱 ái · 21 từ

理 lí · 57 từ

不 bất · 207 từ