不辞而别 (bùcíérbié, Hán Việt: bất từ nhi biệt) nghĩa là rời đi mà không từ biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
辞 từ · 10 từ
辞职cízhítừ chức辞去cíqùtừ chức致辞zhìcídiễn đạt bằng lời nói hoặc viết告辞gàocínói lời tạm biệt言辞yáncílời nói辞退cítuìsa thải辞典cídiǎntừ điển辞呈cíchéngđơn từ chức
而 nhi · 31 từ
而且érqiěmà còn然而ránértuy nhiên反而fǎnérngược lại从而cóngérdo đó因而yīnérdo đó进而jìnérvà sau đó而是érshìmà là而已éryǐchỉ vậy