Tâm HSK

不辞而别

bùcíérbié
bất từ nhi biệt
rời đi mà không từ biệt

不辞而别 (bùcíérbié, Hán Việt: bất từ nhi biệt) nghĩa là rời đi mà không từ biệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

辞 từ · 10 từ

而 nhi · 31 từ

别 biệt · 26 từ