Tâm HSK

前无古人

qiánwúgǔrén
tiền vô cổ nhân
(thành ngữ) chưa từng có; chưa từng nghe

前无古人 (qiánwúgǔrén, Hán Việt: tiền vô cổ nhân) nghĩa là (thành ngữ) chưa từng có; chưa từng nghe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

无 vô · 76 từ

古 cổ · 12 từ

人 nhân · 142 từ