最好的医生是自己。
Bác sĩ giỏi nhất là chính mình. Bài 7 giáo trình chuẩn HSK4 có 33 từ mới và 5 điểm ngữ pháp, chủ đề sức khỏe và lối sống.
Từ mới (33 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 擦 | cā | sát | lau, chùi |
| 超过 | chāoguò | siêu quá | vượt quá |
| 抽烟 | chōu yān | trừu yên | hút thuốc |
| 出现 | chūxiàn | xuất hiện | xuất hiện, nảy sinh |
| 窗户 | chuānghu | song hộ | cửa sổ |
| 大夫 | dàifu | đại phu | bác sĩ |
| 掉 | diào | điệu | rơi; mất, hết (sau động từ) |
| 动作 | dòngzuò | động tác | động tác |
| 肚子 | dùzi | đỗ tử | bụng |
| 烦恼 | fánnǎo | phiền não | buồn phiền, phiền muộn |
| 反对 | fǎnduì | phản đối | phản đối |
| 感情 | gǎnqíng | cảm tình | tình cảm |
| 估计 | gūjì | cổ kế | đoán chừng, ước tính |
| 后悔 | hòuhuǐ | hậu hối | hối hận |
| 减肥 | jiǎn féi | giảm phì | giảm cân |
| 教授 | jiàoshòu | giáo thụ | giáo sư |
| 咳嗽 | késou | khái thấu | ho |
| 空气 | kōngqì | không khí | không khí |
| 来不及 | láibují | lai bất cập | không kịp |
| 气候 | qìhòu | khí hậu | khí hậu |
| 散步 | sàn bù | tản bộ | đi dạo |
| 数字 | shùzì | số tự | con số |
| 帅 | shuài | soái | đẹp trai, ngầu |
| 说明 | shuōmíng | thuyết minh | giải thích; cho thấy |
| 辛苦 | xīnkǔ | tân khổ | vất vả, cực nhọc |
| 严重 | yánzhòng | nghiêm trọng | nghiêm trọng, nặng |
| 研究 | yánjiū | nghiên cứu | nghiên cứu |
| 要是 | yàoshi | yếu thị | nếu, nếu như |
| 植物 | zhíwù | thực vật | thực vật, cây cối |
| 指 | zhǐ | chỉ | chỉ, ý nói đến |
| 既 | jì | ký | đã… lại…, vừa… vừa… (đi với 又/也/还) |
| 精神 | jīngshén | tinh thần | tinh thần; khỏe khoắn |
| 流血 | liú xiě | lưu huyết | chảy máu |
Ngữ pháp
Động từ 估计 (đoán chừng)
估计 = “đoán chừng, chắc là” dựa trên tình hình trước mắt. Theo sau là cả một mệnh đề. Có thể đứng đầu câu (估计他不来了) hoặc sau chủ ngữ (我估计…). Không nói 我估计是 + danh từ một mình mà phải có vị ngữ rõ ràng.
来不及 / 来得及 (không kịp / kịp)
来不及 = không còn đủ thời gian (để làm gì), 来得及 = vẫn kịp. Có thể đứng cuối câu hoặc đi trước một động từ. Phủ định đã nằm trong 不, nên không nói 没来不及 ✗; hỏi thì dùng 来得及吗?
Lặp lại động từ ly hợp (散散步, 聊聊天)
Động từ ly hợp (động từ + tân ngữ như 散步, 聊天, 洗澡, 帮忙) khi lặp lại để diễn tả “làm một chút, làm cho thư thả” chỉ lặp chữ đầu: 散散步, 聊聊天. Không lặp cả từ kiểu 散步散步 ✗ như động từ thường (研究研究).
Liên từ 要是 (nếu như)
要是 nghĩa như 如果 (nếu), nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Vế sau thường có 就. Người Việt hay quên 就 hoặc đặt 就 trước chủ ngữ: phải nói 我就…, không nói 就我… ✗.
Cấu trúc 既……又 / 也 / 还……
既……又…… = “vừa… vừa…, đã… lại…”, nối hai tính chất hoặc hai hành động cùng có. 既 đứng sau chủ ngữ; hai vế nên có cấu trúc giống nhau (cùng là tính từ, hoặc cùng là động từ). Không đặt 既 lên trước chủ ngữ.