Tâm HSK

力所能及

lìsuǒnéngjí
lực sở năng cập
trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình

力所能及 (lìsuǒnéngjí, Hán Việt: lực sở năng cập) nghĩa là trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ

所 sở · 27 từ

能 năng · 36 từ

及 cập · 15 từ