Tâm HSK

势不可当

shìbùkědāng
thế bất khả đương
không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại

势不可当 (shìbùkědāng, Hán Việt: thế bất khả đương) nghĩa là không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

势 thế · 19 từ

不 bất · 207 từ

可 khả · 45 từ

当 đương · 42 từ