势不可当
shìbùkědāng
thế bất khả đương
không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
势不可当 (shìbùkědāng, Hán Việt: thế bất khả đương) nghĩa là không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
势 thế · 19 từ
优势yōushìsự vượt trội形势xíngshìhoàn cảnh姿势zīshìtư thế趋势qūshìxu hướng势力shìliquyền lực手势shǒushìcử chỉ局势júshìtình hình强势qiángshìmạnh mẽ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可怕kěpàkinh khủng可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ