Tâm HSK

自强不息

zìqiángbùxī
tự cường bất tức
không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân

自强不息 (zìqiángbùxī, Hán Việt: tự cường bất tức) nghĩa là không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

强 cường · 27 từ

不 bất · 207 từ

息 tức · 14 từ