Từ vựng HSK 7–9 – trang 7
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 票房 | piàofáng | phiếu phòng | phòng vé |
| 反驳 | fǎnbó | phản bác | phản bác |
| 重量级 | zhòngliàngjí | trọng lượng cấp | hạng nặng |
| 去向 | qùxiàng | khứ hướng | hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó |
| 开办 | kāibàn | khai bạn | mở |
| 脱颖而出 | tuōyǐngérchū | thoát dĩnh nhi xuất | bộc lộ tài năng |
| 亮点 | liàngdiǎn | lượng điểm | điểm nổi bật |
| 牵挂 | qiānguà | khiên quải | lo lắng về |
| 不理 | bùlǐ | bất lí | từ chối thừa nhận |
| 火山 | huǒshān | hỏa sơn | núi lửa |
| 环绕 | huánrào | hoàn nhiễu | bao quanh |
| 驱逐 | qūzhú | khu trục | trục xuất |
| 补助 | bǔzhù | bổ trợ | trợ cấp |
| 踹 | chuài | đoán | đá |
| 苛刻 | kēkè | hà khắc | khắc nghiệt |
| 不知不觉 | bùzhībùjué | bất tri bất giác | một cách vô thức |
| 动画片 | dònghuàpiàn | động họa phiến | phim hoạt hình |
| 梳 | shū | sơ | chải |
| 裁定 | cáidìng | tài định | phán quyết |
| 圆形 | yuánxíng | viên hình | tròn |
| 再现 | zàixiàn | tái hiện | tái tạo |
| 责怪 | zéguài | trách quái | trách mắng |
| 尽早 | jǐnzǎo | tẫn tảo | càng sớm càng tốt |
| 对照 | duìzhào | đối chiếu | đối chiếu |
| 锯 | jù | cứ | cái cưa |
| 纳入 | nàrù | nạp nhập | đưa vào |
| 辨认 | biànrèn | biện nhận | nhận ra |
| 备忘录 | bèiwànglù | bị vong lục | bản ghi nhớ |
| 奖项 | jiǎngxiàng | tưởng hạng | giải thưởng |
| 天性 | tiānxìng | thiên tính | bản chất |
| 家教 | jiājiào | gia giáo | giáo dục gia đình |
| 悬崖 | xuányá | huyền nhai | vách núi |
| 埋怨 | mányuàn | mai oán | phàn nàn |
| 冷战 | lěngzhàn | lãnh chiến | chiến tranh lạnh |
| 住户 | zhùhù | trụ hộ | hộ gia đình |
| 指点 | zhǐdiǎn | chỉ điểm | chỉ ra |
| 轨迹 | guǐjì | quỹ tích | quỹ đạo |
| 行情 | hángqíng | hành tình | giá thị trường |
| 整洁 | zhěngjié | chỉnh khiết | gọn gàng |
| 过失 | guòshī | quá thất | lỗi |
| 苗 | miáo | miêu | mầm |
| 先锋 | xiānfēng | tiên phong | tiên phong |
| 常人 | chángrén | thường nhân | người bình thường |
| 宣誓 | xuānshì | tuyên thệ | tuyên thệ |
| 搅拌 | jiǎobàn | giảo phan | khuấy |
| 全能 | quánnéng | toàn năng | toàn năng |
| 颠覆 | diānfù | điên phúc | lật đổ |
| 小丑 | xiǎochǒu | tiểu sửu | chú hề |
| 海滨 | hǎibīn | hải tân | bờ biển |
| 气管 | qìguǎn | khí quản | khí quản |
| 利率 | lìlǜ | lợi suất | lãi suất |
| 牵涉 | qiānshè | khiên thiệp | liên quan |
| 分支 | fēnzhī | phân chi | chi nhánh |
| 去除 | qùchú | khứ trừ | loại bỏ |
| 流水 | liúshuǐ | lưu thủy | nước chảy |
| 公道 | gōngdào | công đạo | công lý |
| 腐蚀 | fǔshí | hủ thực | sự ăn mòn |
| 公款 | gōngkuǎn | công khoản | tiền công |
| 辜负 | gūfù | cô phụ | không đáp ứng được |
| 活该 | huógāi | hoạt cai | đáng đời |
| 一塌糊涂 | yītāhútu | nhất tháp hồ đồ | hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn |
| 上瘾 | shàngyǐn | thượng ẩn | bị nghiện |
| 来宾 | láibīn | lai tân | khách |
| 忍心 | rěnxīn | nhẫn tâm | có lòng làm việc gì đó |
| 太平 | tàipíng | thái bình | hoà bình và an ninh |
| 可谓 | kěwèi | khả vị | thậm chí có thể nói |
| 树枝 | shùzhī | thụ chi | cành |
| 后续 | hòuxù | hậu tục | theo sau, tiếp nối |
| 微弱 | wēiruò | vi nhược | yếu |
| 不愧 | bùkuì | bất quý | xứng đáng |
| 垄断 | lǒngduàn | lũng đoạn | độc quyền |
| 玩弄 | wánnòng | ngoạn lộng | chơi đùa với |
| 开采 | kāicǎi | khai thải | khai thác |
| 晕倒 | yūndǎo | vựng đảo | ngất |
| 蓝天 | lántiān | lam thiên | bầu trời xanh |
| 见解 | jiànjiě | kiến giải | ý kiến |
| 抵挡 | dǐdǎng | để đáng | chống đỡ |
| 瞩目 | zhǔmù | chúc mục | tập trung chú ý vào |
| 氢 | qīng | khinh | hydrogen |
| 酝酿 | yùnniàng | uấn nhưỡng | lên men |
| 揭发 | jiēfā | yết phát | vạch trần |
| 跳动 | tiàodòng | khiêu động | đập |
| 出头 | chūtóu | xuất đầu | thoát khỏi tình cảnh khó khăn |
| 阵容 | zhènróng | trận dung | bố trí quân sự |
| 烧毁 | shāohuǐ | thiêu hủy | đốt |
| 短片 | duǎnpiàn | đoản phiến | phim ngắn |
| 饲料 | sìliào | tự liêu | thức ăn chăn nuôi |
| 同等 | tóngděng | đồng đẳng | bằng với |
| 极力 | jílì | cực lực | nỗ lực hết sức |
| 上楼 | shànglóu | thượng lâu | đi lên lầu |
| 下楼 | xiàlóu | hạ lâu | đi xuống lầu |
| 除外 | chúwài | trừ ngoại | loại trừ |
| 拣 | jiǎn | giản | chọn |
| 递交 | dìjiāo | đệ giao | trình bày |
| 倒塌 | dǎotā | đảo tháp | sụp đổ |
| 附属 | fùshǔ | phụ chúc | công ty con |
| 屈服 | qūfú | khuất phục | đầu hàng |
| 捍卫 | hànwèi | hãn vệ | bảo vệ |
| 订购 | dìnggòu | đính cấu | đặt hàng |
| 点火 | diǎnhuǒ | điểm hỏa | châm lửa |
| 急于 | jíyú | cấp vu | nóng lòng |
| 不算 | bùsuàn | bất toán | không tính |
| 雪山 | xuěshān | tuyết sơn | núi phủ tuyết |
| 毫不犹豫 | háobùyóuyù | hào bất do dự | không một chút do dự |
| 沸腾 | fèiténg | phí đằng | sôi |
| 满怀 | mǎnhuái | mãn hoài | tràn ngập trong lòng |
| 君子 | jūnzǐ | quân tử | người quân tử |
| 势头 | shìtóu | thế đầu | sức mạnh |
| 拎 | līn | linh | nhấc lên |
| 小心翼翼 | xiǎoxīnyìyì | tiểu tâm dực dực | cẩn thận và trang trọng |
| 风采 | fēngcǎi | phong thải | thon thả |
| 插手 | chāshǒu | sáp thủ | can thiệp vào |
| 直奔 | zhíbèn | trực bôn | đi thẳng đến |
| 合伙 | héhuǒ | hợp hỏa | hành động cùng nhau |
| 前台 | qiántái | tiền thai | sân khấu |
| 全心全意 | quánxīnquányì | toàn tâm toàn ý | hết lòng hết dạ |
| 驾驭 | jiàyù | giá ngự | thúc ngựa |
| 共鸣 | gòngmíng | cộng minh | cộng hưởng |
| 绷 | bēng | banh | kéo căng |
| 假冒 | jiǎmào | giả mạo | mạo danh |
| 扳 | bān | ban | kéo |
| 乞丐 | qǐgài | khất cái | người ăn xin |
| 敬请 | jìngqǐng | kính thỉnh | kính mời |
| 高空 | gāokōng | cao không | độ cao lớn |
| 放纵 | fàngzòng | phóng túng | nuông chiều |
| 地铁站 | dìtiězhàn | địa thiết trạm | ga tàu điện ngầm |
| 花瓶 | huāpíng | hoa bình | bình hoa |
| 申报 | shēnbào | thân báo | báo cáo |
| 挨着 | āizhe | ai trứ | gần |
| 冒充 | màochōng | mạo sung | giả mạo |
| 流失 | liúshī | lưu thất | bị cuốn trôi |
| 高雅 | gāoyǎ | cao nhã | tao nhã |
| 来源于 | láiyuányú | lai nguyên vu | bắt nguồn từ |
| 事态 | shìtài | sự thái | tình hình |
| 驱动 | qūdòng | khu động | điều khiển |
| 恶性 | èxìng | ác tính | ác tính |
| 担当 | dāndāng | đam đương | đảm nhận |
| 差错 | chācuò | soa thác | lỗi |
| 罐头 | guàntou | quán đầu | hộp thiếc |
| 攒 | cuán | toàn | tập hợp lại |
| 橙 | chéng | chanh | cây cam |
| 风度 | fēngdù | phong độ | sự tao nhã |
| 比不上 | bǐbùshàng | bỉ bất thượng | không thể so sánh với |
| 救治 | jiùzhì | cứu trì | cung cấp chăm sóc đặc biệt |
| 方向盘 | fāngxiàngpán | phương hướng bàn | vô lăng |
| 板块 | bǎnkuài | bản khối | tấm |
| 接纳 | jiēnà | tiếp nạp | kết nạp |
| 归属 | guīshǔ | quy chúc | thuộc về |
| 动感 | dònggǎn | động cảm | cảm giác chuyển động |
| 棘手 | jíshǒu | cức thủ | nan giải |
| 尖锐 | jiānruì | tiêm duệ | sắc bén |
| 休克 | xiūkè | hưu khắc | sốc |
| 打牌 | dǎpái | đả bài | chơi mạt chược hoặc bài |
| 削弱 | xuēruò | tước nhược | làm suy yếu |
| 宽松 | kuānsōng | khoan tùng | rộng rãi |
| 虔诚 | qiánchéng | kiền thành | mộ đạo |
| 宣读 | xuāndú | tuyên độc | đọc to trước khán giả |
| 着眼 | zhuóyǎn | trứ nhãn | đặt mục tiêu vào |
| 牢固 | láogù | lao cố | chắc chắn |
| 亲热 | qīnrè | thân nhiệt | thân thiết |
| 恨不得 | hènbude | hận bất đắc | ước gì có thể làm gì đó |
| 分量 | fēnliàng | phân lượng | thành phần |
| 兑换 | duìhuàn | đoái hoán | chuyển đổi |
| 遗留 | yíliú | di lưu | để lại |
| 露天 | lùtiān | lộ thiên | ngoài trời |
| 巨头 | jùtóu | cự đầu | ông trùm |
| 赢家 | yíngjiā | doanh gia | người thắng cuộc |
| 简洁 | jiǎnjié | giản khiết | ngắn gọn |
| 捐助 | juānzhù | quyên trợ | quyên góp |
| 大肆 | dàsì | đại tứ | một cách tùy tiện |
| 亲友 | qīnyǒu | thân hữu | bạn bè và người thân |
| 悬念 | xuánniàn | huyền niệm | sự hồi hộp trong phim, kịch v.v. |
| 水手 | shuǐshǒu | thủy thủ | thủy thủ |
| 微型 | wēixíng | vi hình | thu nhỏ |
| 反响 | fǎnxiǎng | phản hưởng | dư âm |
| 销 | xiāo | tiêu | nấu chảy |
| 祖父 | zǔfù | tổ phụ | ông nội |
| 羊肉 | yángròu | dương nhục | thịt cừu |
| 眨眼 | zhǎyǎn | trát nhãn | chớp mắt |
| 掉头 | diàotóu | điệu đầu | quay đầu |
| 寂静 | jìjìng | tịch tĩnh | yên tĩnh |
| 球星 | qiúxīng | cầu tinh | ngôi sao thể thao |
| 职权 | zhíquán | chức quyền | thẩm quyền |
| 伦理 | lúnlǐ | luân lí | luân lý |
| 反过来 | fǎnguolái | phản quá lai | ngược lại |
| 畏惧 | wèijù | úy cụ | sợ |
| 身价 | shēnjià | thân giới | địa vị xã hội |
| 振作 | zhènzuò | chấn tác | phấn chấn |
| 莫非 | mòfēi | mạc phi | có thể nào |
| 城墙 | chéngqiáng | thành tường | tường thành |
| 驯 | xùn | tuần | đạt được dần dần |
| 冲洗 | chōngxǐ | trùng tẩy | rửa |
| 接替 | jiētì | tiếp thế | thay thế |
| 下台 | xiàtái | hạ thai | rời khỏi sân khấu |
| 当着 | dāngzhe | đương trứ | trước mặt |
| 宫殿 | gōngdiàn | cung điện | cung điện |
| 遗嘱 | yízhǔ | di chúc | di chúc |
| 现行 | xiànxíng | hiện hành | đang có hiệu lực |
| 申领 | shēnlǐng | thân lĩnh | nộp đơn |
| 整顿 | zhěngdùn | chỉnh đốn | sắp xếp lại |
| 外衣 | wàiyī | ngoại y | quần áo ngoài |
| 没事儿 | méishìr | một sự nhi | có thời gian rảnh |
| 撇 | piē | phiết | vứt đi |
| 不为人知 | bùwéirénzhī | bất vi nhân tri | không được ai biết |
| 仙女 | xiānnǚ | tiên nữ | nàng tiên |
| 从容 | cóngróng | tòng dung | thoải mái |
| 艰巨 | jiānjù | gian cự | khó khăn gian khổ |
| 电信 | diànxìn | điện tín | viễn thông |
| 缺口 | quēkǒu | khuyết khẩu | mẻ |
| 秘书长 | mìshūzhǎng | bí thư trường | tổng thư ký |
| 疲倦 | píjuàn | bì quyện | mệt mỏi |
| 站住 | zhànzhù | trạm trụ | đứng lại |
| 钱财 | qiáncái | tiễn tài | của cải |
| 有望 | yǒuwàng | hữu vọng | đầy hy vọng |
| 难关 | nánguān | nan quan | khó khăn |
| 峰会 | fēnghuì | phong hội | hội nghị thượng đỉnh |
| 镇静 | zhènjìng | trấn tĩnh | bình tĩnh |
| 遥控 | yáokòng | diêu khống | quản lý hoạt động từ xa |
| 顽固 | wángù | ngoan cố | cứng đầu |
| 散布 | sànbù | tán bố | phát tán |
| 赶往 | gǎnwǎng | cản vãng | vội vã đi đến |
| 搓 | cuō | tha | xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay |
| 份额 | fèné | phân ngạch | cổ phần |
| 愣 | lèng | lăng | trông mất tập trung |
| 颗粒 | kēlì | khỏa lạp | nhân |
| 宝藏 | bǎozàng | bảo tàng | mỏ khoáng sản quý |
| 惭愧 | cánkuì | tàm quý | xấu hổ |
| 构思 | gòusī | cấu tư | thiết kế |
| 海绵 | hǎimián | hải miên | bọt biển |
| 增添 | zēngtiān | tăng thiêm | thêm |
| 乘车 | chéngchē | thừa xa | đi |
| 暧昧 | àimèi | ái muội | mơ hồ |
| 灭亡 | mièwáng | diệt vong | bị hủy diệt |
| 大使馆 | dàshǐguǎn | đại sử quán | đại sứ quán |
| 弥漫 | mímàn | di mạn | lan tỏa |
| 配件 | pèijiàn | phối kiện | linh kiện |
| 尊贵 | zūnguì | tôn quý | đáng kính |
| 秤 | chèng | xứng | cân đòn |
| 木板 | mùbǎn | mộc bản | tấm |
| 缸 | gāng | hang | chum |
| 如意 | rúyì | như ý | như mong muốn |
| 辩解 | biànjiě | biện giải | giải thích |
| 摔跤 | shuāijiāo | suất giao | vấp ngã |
| 退回 | tuìhuí | thối hồi | trả lại |
| 紧迫 | jǐnpò | khẩn bách | cấp bách |
| 促成 | cùchéng | xúc thành | tạo điều kiện |
| 领队 | lǐngduì | lĩnh đội | dẫn dắt một nhóm |
| 贯穿 | guànchuān | quán xuyên | chạy xuyên qua |
| 大家庭 | dàjiātíng | đại gia đình | gia đình mở rộng |
| 一无所有 | yīwúsuǒyǒu | nhất vô sở hữu | không có gì cả |
| 规格 | guīgé | quy cách | tiêu chuẩn |
| 高血压 | gāoxuèyā | cao huyết áp | huyết áp cao |
| 走近 | zǒujìn | tẩu cận | tiếp cận |
| 思绪 | sīxù | tư tự | mạch suy nghĩ |
| 振动 | zhèndòng | chấn động | rung |
| 宣扬 | xuānyáng | tuyên dương | tuyên truyền |
| 牵扯 | qiānchě | khiên xả | liên quan |
| 显示器 | xiǎnshìqì | hiển kì khí | màn hình |
| 斗志 | dòuzhì | đấu chí | ý chí chiến đấu |
| 如一 | rúyī | như nhất | nhất quán |
| 喝彩 | hècǎi | hát thải | hoan hô |
| 致使 | zhìshǐ | trí sử | gây ra |
| 凭着 | píngzhe | bằng trứ | dựa vào |
| 序 | xù | tự | thứ tự |
| 埋伏 | máifú | mai phục | phục kích |
| 引诱 | yǐnyòu | dẫn dụ | bắt ép |
| 结算 | jiésuàn | kết toán | thanh toán |
| 格式 | géshì | cách thức | hình thức |
| 呛 | qiāng | sang | bị nghẹn |
| 不经意 | bùjīngyì | bất kinh ý | không chú ý |
| 调度 | diàodù | điều độ | điều phối |
| 看台 | kàntái | khán thai | khán đài |
| 燃油 | rányóu | nhiên du | dầu nhiên liệu |
| 审视 | shěnshì | thẩm thị | xem xét kỹ |
| 半数 | bànshù | bán sổ | một nửa số |
| 表彰 | biǎozhāng | biểu chương | tuyên dương |
| 前夕 | qiánxī | tiền tịch | đêm trước |
| 过瘾 | guòyǐn | quá ẩn | thỏa mãn cơn thèm |
| 赎 | shú | thục | chuộc |
| 养活 | yǎnghuo | dưỡng hoạt | chu cấp |
| 分组 | fēnzǔ | phân tổ | chia thành nhóm |
| 抗争 | kàngzhēng | kháng tranh | kháng cự |
| 得益于 | déyìyú | đắc ích vu | được lợi từ |
| 友善 | yǒushàn | hữu thiện | thân thiện |
| 师范 | shīfàn | sư phạm | đào tạo giáo viên |
| 电网 | diànwǎng | điện võng | lưới điện |
| 出走 | chūzǒu | xuất tẩu | rời khỏi nhà |
| 浮现 | fúxiàn | phù hiện | xuất hiện trước mắt |
| 兴奋剂 | xīngfènjì | hưng phấn tề | chất kích thích |
| 站立 | zhànlì | trạm lập | đứng |
| 惊慌 | jīnghuāng | kinh hoảng | hoảng hốt |
| 测定 | cèdìng | trắc định | xác định |
| 肥料 | féiliào | phì liêu | phân bón |
| 执照 | zhízhào | chấp chiếu | giấy phép |
| 滋润 | zīrùn | tư nhuận | ẩm ướt |
| 寄托 | jìtuō | kí thác | giao phó |
| 手术室 | shǒushùshì | thủ thuật thất | phòng mổ |
| 歉意 | qiànyì | khiểm ý | lời xin lỗi |
| 报答 | bàodá | báo đáp | đền đáp |
| 灯泡 | dēngpào | đăng phao | bóng đèn |
| 捂 | wǔ | ô | che đậy |
| 可观 | kěguān | khả quan | đáng kể |
| 脱落 | tuōluò | thoát lạc | rơi ra |
| 拿手 | náshǒu | nã thủ | thành thạo |
| 收敛 | shōuliǎn | thu liễm | giảm bớt |
| 核桃 | hétao | hạch đào | quả óc chó |
| 点评 | diǎnpíng | điểm bình | bình luận |
| 募捐 | mùjuān | mộ quyên | kêu gọi quyên góp |
| 治病 | zhìbìng | trì bệnh | chữa bệnh |
| 南北 | nánběi | nam bắc | bắc và nam |
| 傲慢 | àomàn | ngạo mạn | ngạo mạn |
| 登山 | dēngshān | đăng sơn | leo núi |
| 脉搏 | màibó | mạch bác | mạch |
| 开阔 | kāikuò | khai khoát | rộng |
| 掰 | bāi | bài | bẻ ra hoặc tách ra bằng tay |
| 选项 | xuǎnxiàng | tuyển hạng | tùy chọn |
| 阻力 | zǔlì | trở lực | lực cản |
| 全方位 | quánfāngwèi | toàn phương vị | toàn diện |
| 车轮 | chēlún | xa luân | bánh xe |
| 缘分 | yuánfèn | duyến phân | số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau |
| 搏斗 | bódòu | bác đấu | vật lộn |
| 腐烂 | fǔlàn | hủ lạn | thối rữa |
| 足迹 | zújì | túc tích | dấu chân |
| 照料 | zhàoliào | chiếu liêu | chăm sóc |
| 怨恨 | yuànhèn | oán hận | oán giận |
| 粪便 | fènbiàn | phẩn tiện | phân |
| 冷酷 | lěngkù | lãnh khốc | vô cảm |
| 合唱 | héchàng | hợp xướng | hợp xướng |
| 飞跃 | fēiyuè | phi dược | nhảy vọt |
| 开拓 | kāituò | khai thác | khai phá đất mới |
| 办事处 | bànshìchù | bạn sự xử | văn phòng |
| 要好 | yàohǎo | yếu hảo | có quan hệ tốt |
| 风筝 | fēngzhēng | phong tranh | diều |
| 怀旧 | huáijiù | hoài cựu | cảm thấy hoài niệm |
| 神仙 | shénxiān | thần tiên | Tiên trong Đạo giáo |
| 一连串 | yīliánchuàn | nhất liên xuyến | một loạt |
| 葬 | zàng | táng | chôn cất |
| 逃亡 | táowáng | đào vong | chạy trốn |
| 抽签 | chōuqiān | trừu thiêm | xem bói bằng que |
| 无须 | wúxū | vô tu | không cần |
| 抛开 | pāokāi | phao khai | vứt bỏ |
| 柔和 | róuhé | nhu hòa | dịu dàng |
| 迫害 | pòhài | bách hại | bức hại |
| 退缩 | tuìsuō | thối súc | lùi lại |
| 谅解 | liàngjiě | lượng giải | hiểu |
| 补给 | bǔjǐ | bổ cấp | cung cấp |
| 颠倒 | diāndǎo | điên đảo | lật ngược |
| 无从 | wúcóng | vô tòng | không có cách |
| 夜班 | yèbān | dạ ban | ca đêm |
| 辛勤 | xīnqín | tân cần | chăm chỉ |
| 粗暴 | cūbào | thô bạo | thô lỗ |
| 天线 | tiānxiàn | thiên tuyến | ăng-ten |
| 皇室 | huángshì | hoàng thất | hoàng gia |
| 风流 | fēngliú | phong lưu | xuất chúng và tài hoa |
| 海峡 | hǎixiá | hải hạp | eo biển |
| 主宰 | zhǔzǎi | chủ tể | thống trị |
| 光顾 | guānggù | quang cố | đến thăm |
| 成天 | chéngtiān | thành thiên | cả ngày |
| 疑虑 | yílǜ | nghi lự | do dự |
| 情不自禁 | qíngbùzìjīn | tình bất tự cấm | không thể kìm lòng |
| 苏醒 | sūxǐng | tô tỉnh | tỉnh lại |
| 解雇 | jiěgù | giải cố | sa thải |
| 隐患 | yǐnhuàn | ẩn hoạn | nguy hiểm tiềm ẩn |
| 郑重 | zhèngzhòng | trịnh trọng | nghiêm túc |
| 建筑师 | jiànzhùshī | kiến trúc sư | kiến trúc sư |
| 坦率 | tǎnshuài | thản suất | thẳng thắn |
| 烈士 | lièshì | liệt sĩ | liệt sĩ |
| 笼子 | lóngzi | lung tử | lồng |
| 逃生 | táoshēng | đào sinh | chạy trốn để thoát thân |
| 阐述 | chǎnshù | xiển thuật | trình bày |
| 垃圾桶 | lājītǒng | lạp ngập dũng | thùng rác |
| 喜好 | xǐhào | hỉ hảo | thích |
| 轮廓 | lúnkuò | luân khuếch | đường nét |
| 夜总会 | yèzǒnghuì | dạ tổng hội | hộp đêm |
| 蒜 | suàn | toán | tỏi |
| 树叶 | shùyè | thụ diệp | lá cây |
| 门槛 | ménkǎn | môn hạm | bậc cửa |
| 晚期 | wǎnqī | vãn kỳ | giai đoạn sau |
| 妥善 | tuǒshàn | thỏa thiện | thích hợp |
| 痴呆 | chīdāi | si ngốc | lú lẫn |
| 一无所知 | yīwúsuǒzhī | nhất vô sở tri | không biết gì cả |
| 试探 | shìtàn | thí tham | thăm dò |
| 壮大 | zhuàngdà | tráng đại | mở rộng |
| 骚乱 | sāoluàn | tao loạn | náo động |
| 收据 | shōujù | thu cư | biên lai |
| 影迷 | yǐngmí | ảnh mê | người hâm mộ phim |
| 底层 | dǐcéng | để tằng | tầng trệt |
| 自以为是 | zìyǐwéishì | tự dĩ vi thị | tự cho mình là không thể sai |
| 颁布 | bānbù | ban bố | ban hành |
| 钩子 | gōuzi | câu tử | cái móc |
| 饲养 | sìyǎng | tự dưỡng | nuôi |
| 诚恳 | chéngkěn | thành khẩn | chân thành |
| 假定 | jiǎdìng | giả định | giả định |
| 女婿 | nǚxu | nữ tế | chồng của con gái |
| 匿名 | nìmíng | nặc danh | ẩn danh |
| 凝聚 | níngjù | ngưng tụ | ngưng tụ |
| 编制 | biānzhì | biên chế | thiết lập |
| 宽敞 | kuānchang | khoan sưởng | rộng rãi |
| 恩怨 | ēnyuàn | ân oán | lòng biết ơn và mối hận |
| 面貌 | miànmào | diện mạo | khuôn mặt |