Từ vựng HSK 6 – trang 2
Cấp HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 1682 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 合并 | hébìng | hợp tịnh | sáp nhập |
| 带领 | dàilǐng | đái lĩnh | dẫn dắt |
| 探索 | tànsuǒ | tham tác | khám phá |
| 对抗 | duìkàng | đối kháng | chống cự |
| 灭 | miè | diệt | dập tắt hoặc làm tắt |
| 秩序 | zhìxù | trật tự | trật tự |
| 血管 | xuèguǎn | huyết quản | tĩnh mạch |
| 以往 | yǐwǎng | dĩ vãng | trong quá khứ |
| 娃娃 | wáwa | oa oa | em bé |
| 热线 | rèxiàn | nhiệt tuyến | đường dây nóng |
| 关联 | guānlián | quan liên | có liên quan |
| 金钱 | jīnqián | kim tiễn | tiền |
| 消灭 | xiāomiè | tiêu diệt | chấm dứt |
| 欺骗 | qīpiàn | khi phiến | lừa dối |
| 街头 | jiētóu | nhai đầu | đường phố |
| 惊人 | jīngrén | kinh nhân | kinh ngạc |
| 质疑 | zhìyí | chất nghi | đặt câu hỏi |
| 摩托车 | mótuōchē | ma thác xa | xe máy |
| 金融 | jīnróng | kim dung | ngân hàng |
| 贸易 | màoyì | mậu dịch | thương mại |
| 痕迹 | hénjì | ngân tích | dấu vết |
| 染 | rǎn | nhiễm | nhuộm |
| 清晰 | qīngxī | thanh tích | rõ ràng |
| 码头 | mǎtóu | mã đầu | bến tàu |
| 循环 | xúnhuán | tuần hoàn | tuần hoàn |
| 汇报 | huìbào | hối báo | báo cáo |
| 总裁 | zǒngcái | tổng tài | chủ tịch |
| 协调 | xiétiáo | hiệp điều | phối hợp |
| 鉴定 | jiàndìng | giám định | giám định |
| 超越 | chāoyuè | siêu việt | vượt qua |
| 铺 | pù | phô | cửa hàng |
| 泥 | ní | nê | bùn |
| 正义 | zhèngyì | chính nghĩa | công lý |
| 民众 | mínzhòng | dân chúng | quần chúng |
| 场景 | chǎngjǐng | trường cảnh | cảnh |
| 青春 | qīngchūn | thanh xuân | tuổi trẻ |
| 救援 | jiùyuán | cứu viên | cứu hộ |
| 欲望 | yùwàng | dục vọng | khát khao |
| 败 | bài | bại | đánh bại |
| 立场 | lìchǎng | lập trường | lập trường |
| 火灾 | huǒzāi | hỏa tai | đám cháy lớn |
| 认定 | rèndìng | nhận định | cho rằng |
| 跌 | diē | điệt | ngã |
| 会计 | kuàijì | hội kế | kế toán |
| 妙 | miào | diệu | khéo léo |
| 狮子 | shīzi | sư tử | sư tử |
| 头脑 | tóunǎo | đầu não | bộ não |
| 倒是 | dàoshi | đảo thị | trái với điều người ta có thể nghĩ |
| 此刻 | cǐkè | thử khắc | khoảnh khắc này |
| 足以 | zúyǐ | túc dĩ | đủ để... |
| 尺 | chě | xích | một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ go… |
| 通信 | tōngxìn | thông tín | trao đổi thư từ |
| 场面 | chǎngmiàn | trường diện | cảnh |
| 祖国 | zǔguó | tổ quốc | tổ quốc |
| 惩罚 | chéngfá | trừng phạt | hình phạt |
| 事务 | shìwù | sự vụ | công việc |
| 在意 | zàiyì | tại ý | để ý |
| 寸 | cùn | thốn | một đơn vị đo chiều dài |
| 抵抗 | dǐkàng | để kháng | kháng cự |
| 动机 | dòngjī | động cơ | động cơ |
| 情节 | qíngjié | tình tiết | tình tiết |
| 虽 | suī | tuy | mặc dù |
| 预期 | yùqī | dự kỳ | mong đợi |
| 吵架 | chǎojià | sảo giá | cãi nhau |
| 货车 | huòchē | hóa xa | xe tải |
| 出场 | chūchǎng | xuất trường | ra sân khấu biểu diễn |
| 一向 | yīxiàng | nhất hướng | một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây |
| 天才 | tiāncái | thiên tài | tài năng |
| 绝望 | juéwàng | tuyệt vọng | tuyệt vọng |
| 迷人 | mírén | mê nhân | quyến rũ |
| 职位 | zhíwèi | chức vị | vị trí |
| 化妆 | huàzhuāng | hóa trang | trang điểm |
| 外科 | wàikē | ngoại khoa | phẫu thuật |
| 节奏 | jiézòu | tiết tấu | nhịp điệu |
| 骗子 | piànzi | phiến tử | kẻ lừa đảo |
| 角落 | jiǎoluò | giác lạc | góc khuất |
| 剧本 | jùběn | kịch bản | kịch bản cho vở kịch, opera, phim,... |
| 亲密 | qīnmì | thân mật | thân mật |
| 版本 | bǎnběn | bản bản | phiên bản |
| 干脆 | gāncuì | kiền thúy | thẳng thắn |
| 干扰 | gānrǎo | kiền nhiễu | làm phiền |
| 肿 | zhǒng | thũng | bị sưng |
| 途径 | tújìng | đồ kính | cách |
| 不安 | bùān | bất an | không yên |
| 体系 | tǐxì | thể hệ | hệ thống |
| 遭受 | zāoshòu | tao thụ | chịu |
| 康复 | kāngfù | khang phục | hồi phục |
| 穿过 | chuānguò | xuyên quá | đi qua |
| 轨道 | guǐdào | quỹ đạo | đường ray |
| 城镇 | chéngzhèn | thành trấn | thị trấn |
| 忍受 | rěnshòu | nhẫn thụ | chịu đựng |
| 脆弱 | cuìruò | thúy nhược | yếu đuối |
| 漫画 | mànhuà | mạn họa | tranh biếm họa |
| 肩膀 | jiānbǎng | kiên bàng | vai |
| 继承 | jìchéng | kế thừa | thừa kế |
| 弥补 | míbǔ | di bổ | bổ sung |
| 扑 | pū | phác | lao vào |
| 抵达 | dǐdá | để đạt | đến |
| 肝 | gān | can | gan |
| 也好 | yěhǎo | dã hảo | thế cũng được |
| 偷偷 | tōutōu | thâu thâu | một cách lén lút |
| 忽略 | hūlüè | hốt lược | bỏ qua |
| 酱 | jiàng | tương | một loại sốt đặc từ đậu nành lên men |
| 支撑 | zhīchēng | chi xanh | chống đỡ |
| 依旧 | yījiù | y cựu | như trước |
| 来临 | láilín | lai lâm | đến gần |
| 元素 | yuánsù | nguyên tố | thành phần cơ bản của cái gì đó |
| 强迫 | qiǎngpò | cường bách | bắt buộc |
| 浮 | fú | phù | nổi |
| 奖品 | jiǎngpǐn | tưởng phẩm | giải thưởng |
| 仓库 | cāngkù | thương khố | kho hàng |
| 回顾 | huígù | hồi cố | nhìn lại |
| 前提 | qiántí | tiền đề | tiền đề |
| 岗位 | gǎngwèi | cương vị | một vị trí |
| 模仿 | mófǎng | mô phảng | bắt chước |
| 破产 | pòchǎn | phá sản | phá sản |
| 清洁 | qīngjié | thanh khiết | sạch |
| 烫 | tàng | năng | làm bỏng |
| 内衣 | nèiyī | nội y | đồ lót |
| 焦点 | jiāodiǎn | tiêu điểm | điểm tiêu |
| 自豪 | zìháo | tự hào | tự hào |
| 福利 | fúlì | phúc lợi | lợi ích vật chất |
| 故障 | gùzhàng | cố chướng | trục trặc |
| 手法 | shǒufǎ | thủ pháp | kỹ thuật |
| 指责 | zhǐzé | chỉ trách | chỉ trích |
| 闯 | chuǎng | sấm | lao vào |
| 免疫 | miǎnyì | miễn dịch | miễn dịch |
| 戒指 | jièzhi | giới chỉ | nhẫn |
| 单纯 | dānchún | đan thuần | đơn giản |
| 割 | gē | cát | cắt |
| 初步 | chūbù | sơ bộ | ban đầu |
| 假设 | jiǎshè | giả thiết | giả sử |
| 困扰 | kùnrǎo | khốn nhiễu | làm bối rối |
| 布置 | bùzhì | bố trí | sắp xếp |
| 优先 | yōuxiān | ưu tiên | có ưu tiên |
| 吊 | diào | điếu | treo |
| 手臂 | shǒubì | thủ tí | cánh tay |
| 携带 | xiédài | huề đái | mang theo |
| 聚集 | jùjí | tụ tập | tập hợp |
| 指定 | zhǐdìng | chỉ định | chỉ định |
| 融入 | róngrù | dung nhập | hòa vào |
| 部位 | bùwèi | bộ vị | phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau… |
| 激励 | jīlì | kích lệ | khích lệ |
| 坚定 | jiāndìng | kiên định | vững vàng |
| 粒 | lì | lạp | hạt |
| 许可 | xǔkě | hứa khả | cho phép |
| 高层 | gāocéng | cao tằng | cao tầng |
| 灾难 | zāinàn | tai nan | thảm họa |
| 以便 | yǐbiàn | dĩ tiện | để có thể |
| 军人 | jūnrén | quân nhân | quân nhân |
| 定义 | dìngyì | định nghĩa | định nghĩa |
| 图像 | túxiàng | đồ tượng | hình ảnh |
| 逗 | dòu | đậu | trêu chọc |
| 飘 | piāo | phiêu | trôi |
| 修复 | xiūfù | tu phục | khôi phục |
| 常规 | chángguī | thường quy | quy tắc ứng xử |
| 依赖 | yīlài | y lại | phụ thuộc vào |
| 分散 | fēnsàn | phân tán | phân tán |
| 误 | wù | ngộ | nhầm lỗi |
| 添 | tiān | thiêm | thêm |
| 履行 | lǚxíng | lí hành | thực hiện |
| 竞赛 | jìngsài | cạnh tái | thi đấu |
| 争夺 | zhēngduó | tranh đoạt | tranh giành |
| 被迫 | bèipò | bị bách | bị ép buộc |
| 扫描 | sǎomiáo | tảo miêu | quét |
| 理念 | lǐniàn | lí niệm | ý tưởng |
| 排名 | páimíng | bài danh | xếp hạng |
| 频率 | pínlǜ | tần suất | tần số |
| 逃跑 | táopǎo | đào bào | chạy trốn khỏi gì đó |
| 平等 | píngděng | bình đẳng | bình đẳng |
| 罐 | guàn | quán | lon |
| 众人 | zhòngrén | chúng nhân | mọi người |
| 自愿 | zìyuàn | tự nguyện | tự nguyện |
| 铜 | tóng | đồng | đồng |
| 暗示 | ànshì | ám kì | gợi ý |
| 尖 | jiān | tiêm | nhọn |
| 箭 | jiàn | tiễn | mũi tên |
| 原始 | yuánshǐ | nguyên thủy | đầu tiên |
| 总算 | zǒngsuàn | tổng toán | cuối cùng |
| 谈论 | tánlùn | đàm luận | thảo luận |
| 扭 | niǔ | nữu | xoay |
| 转换 | zhuǎnhuàn | chuyển hoán | thay đổi |
| 搭配 | dāpèi | đáp phối | ghép đôi |
| 净 | jìng | tịnh | sạch |
| 活跃 | huóyuè | hoạt dược | năng động |
| 诞生 | dànshēng | đản sinh | được sinh ra |
| 场合 | chǎnghé | trường hợp | tình huống |
| 收购 | shōugòu | thu cấu | mua |
| 重建 | chóngjiàn | trọng kiến | tái thiết |
| 串 | chuàn | xuyến | xâu lại |
| 横 | héng | hoành | ngang |
| 看好 | kānhǎo | khán hảo | trông chừng |
| 眼光 | yǎnguāng | nhãn quang | ánh nhìn |
| 占据 | zhànjù | chiêm cư | chiếm đóng |
| 夸张 | kuāzhāng | khoa trương | khoa trương |
| 一流 | yīliú | nhất lưu | chất lượng hàng đầu |
| 管道 | guǎndào | quản đạo | đường ống |
| 效应 | xiàoyìng | hiệu ứng | hiệu ứng |
| 射击 | shèjī | xạ kích | bắn |
| 掏 | tāo | đào | móc ra |
| 认可 | rènkě | nhận khả | phê duyệt |
| 中毒 | zhòngdú | trung độc | bị ngộ độc |
| 家属 | jiāshǔ | gia chúc | thành viên gia đình |
| 坚决 | jiānjué | kiên quyết | vững vàng |
| 外表 | wàibiǎo | ngoại biểu | bên ngoài |
| 十足 | shízú | thập túc | đầy đủ |
| 窗口 | chuāngkǒu | song khẩu | cửa sổ |
| 老实 | lǎoshi | lão thật | thật thà |
| 势力 | shìli | thế lực | quyền lực |
| 抑制 | yìzhì | ức chế | ức chế |
| 精心 | jīngxīn | tinh tâm | hết sức cẩn thận |
| 极端 | jíduān | cực đoan | cực đoan |
| 理性 | lǐxìng | lí tính | lý trí |
| 服用 | fúyòng | phục dụng | uống |
| 遗产 | yíchǎn | di sản | di sản |
| 捐赠 | juānzèng | quyên tặng | đóng góp |
| 皇帝 | huángdì | hoàng đế | hoàng đế |
| 交谈 | jiāotán | giao đàm | thảo luận |
| 取代 | qǔdài | thủ đại | thay thế |
| 模拟 | mónǐ | mô nghĩ | mô phỏng |
| 住宅 | zhùzhái | trụ trạch | nơi ở |
| 丧失 | sàngshī | tang thất | mất |
| 争论 | zhēnglùn | tranh luận | tranh luận |
| 旋转 | xuánzhuǎn | toàn chuyển | xoay |
| 吞 | tūn | thôn | nuốt |
| 等级 | děngjí | đẳng cấp | hạng |
| 正面 | zhèngmiàn | chính diện | mặt trước |
| 毫不 | háobù | hào bất | hầu như không |
| 隔壁 | gébì | cách bích | nhà bên cạnh |
| 歪 | wāi | oai | lệch |
| 跪 | guì | quỵ | quỳ |
| 细菌 | xìjūn | tế khuẩn | vi khuẩn |
| 举动 | jǔdòng | cử động | hành động |
| 棉 | mián | miên | thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn |
| 外交 | wàijiāo | ngoại giao | ngoại giao |
| 收益 | shōuyì | thu ích | thu nhập |
| 顾 | gù | cố | chăm sóc |
| 规矩 | guīju | quy củ | nghĩa đen: compa và thước vuông |
| 大使 | dàshǐ | đại sử | đại sứ |
| 崇拜 | chóngbài | sùng bái | thờ cúng |
| 信念 | xìnniàn | tín niệm | niềm tin |
| 模样 | múyàng | mô dạng | dáng vẻ |
| 特定 | tèdìng | đặc định | đặc biệt |
| 当场 | dāngchǎng | đương trường | tại hiện trường |
| 看待 | kàndài | khán đãi | nhìn nhận |
| 打架 | dǎjià | đả giá | đánh nhau |
| 打造 | dǎzào | đả tạo | tạo ra |
| 助手 | zhùshǒu | trợ thủ | trợ lý |
| 得以 | déyǐ | đắc dĩ | có thể |
| 上市 | shàngshì | thượng thị | ra mắt thị trường |
| 猜测 | cāicè | sai trắc | đoán |
| 典礼 | diǎnlǐ | điển lễ | lễ |
| 场地 | chǎngdì | trường địa | không gian |
| 脂肪 | zhīfáng | chi phương | chất béo |
| 港口 | gǎngkǒu | cảng khẩu | cảng |
| 著作 | zhùzuò | trứ tác | viết |
| 放大 | fàngdà | phóng đại | phóng to |
| 覆盖 | fùgài | phúc cái | che phủ |
| 渠道 | qúdào | cừ đạo | mương tưới tiêu |
| 气质 | qìzhì | khí chất | đặc điểm tính cách |
| 伤亡 | shāngwáng | thương vong | thương vong |
| 缺陷 | quēxiàn | khuyết hãm | khuyết điểm |
| 酒精 | jiǔjīng | tửu tinh | cồn |
| 总理 | zǒnglǐ | tổng lí | thủ tướng |
| 限 | xiàn | hạn | giới hạn |
| 骨头 | gǔtou | cốt đầu | xương |
| 上级 | shàngjí | thượng cấp | cấp trên |
| 睁 | zhēng | tĩnh | mở |
| 金牌 | jīnpái | kim bài | huy chương vàng |
| 例外 | lìwài | lệ ngoại | ngoại lệ |
| 沉重 | chénzhòng | trầm trọng | nặng |
| 仪器 | yíqì | nghi khí | dụng cụ |
| 命名 | mìngmíng | mệnh danh | đặt tên |
| 严厉 | yánlì | nghiêm lệ | nghiêm khắc |
| 示范 | shìfàn | kì phạm | trình diễn |
| 赋予 | fùyǔ | phú dư | giao phó |
| 封闭 | fēngbì | phong bế | đóng kín |
| 处罚 | chǔfá | xử phạt | xử phạt |
| 血压 | xuèyā | huyết áp | huyết áp |
| 遗传 | yíchuán | di truyện | di truyền |
| 识别 | shíbié | thức biệt | phân biệt |
| 纠正 | jiūzhèng | củ chính | sửa chữa |
| 期限 | qīxiàn | kỳ hạn | thời hạn |
| 开启 | kāiqǐ | khai khải | mở |
| 用心 | yòngxīn | dụng tâm | động cơ |
| 流动 | liúdòng | lưu động | chảy |
| 拦 | lán | lan | chặn đường |
| 外界 | wàijiè | ngoại giới | thế giới bên ngoài |
| 奉献 | fèngxiàn | phụng hiến | cung kính dâng hiến |
| 漫长 | màncháng | mạn trường | rất dài |
| 番 | fān | phiên | ngoại |
| 喜剧 | xǐjù | hỉ kịch | hài kịch |
| 视觉 | shìjué | thị giác | thị giác |
| 香水 | xiāngshuǐ | hương thủy | nước hoa |
| 多余 | duōyú | đa dư | thừa |
| 救助 | jiùzhù | cứu trợ | giúp đỡ người gặp nạn |
| 测量 | cèliáng | trắc lượng | khảo sát |
| 走廊 | zǒuláng | tẩu lang | hành lang |
| 汇 | huì | hối | chuyển tiền |
| 一同 | yītóng | nhất đồng | cùng nhau |
| 珠宝 | zhūbǎo | châu bảo | ngọc trai |
| 赖 | lài | lại | dựa vào |
| 冲击 | chōngjī | trùng kích | tấn công |
| 水泥 | shuǐní | thủy nê | xi măng |
| 职务 | zhíwù | chức vụ | chức vụ |
| 愁 | chóu | sầu | lo lắng về |
| 都市 | dūshì | đô thị | thành phố |
| 专用 | zhuānyòng | chuyên dụng | chuyên dụng |
| 天真 | tiānzhēn | thiên chân | ngây thơ |
| 燃料 | ránliào | nhiên liêu | nhiên liệu |
| 面子 | miànzi | diện tử | bề mặt ngoài |
| 披 | pī | phi | khoác lên vai |
| 思路 | sīlù | tư lộ | dòng suy nghĩ |
| 认同 | rèntóng | nhận đồng | tán thành |
| 严 | yán | nghiêm | chặt |
| 尺寸 | chǐcun | xích thốn | kích thước |
| 影子 | yǐngzi | ảnh tử | bóng |
| 海岸 | hǎiàn | hải ngạn | thuộc ven biển |
| 地道 | dìdào | địa đạo | đường hầm |
| 通话 | tōnghuà | thông thoại | nói chuyện |
| 迈 | mài | mại | bước |
| 担忧 | dānyōu | đam ưu | lo lắng |
| 嫌 | xián | hiềm | không thích |
| 赞同 | zàntóng | tán đồng | tán thành |
| 融合 | rónghé | dung hợp | một hỗn hợp |
| 焦虑 | jiāolǜ | tiêu lự | lo âu |
| 牢 | láo | lao | chắc chắn |
| 延续 | yánxù | duyên tục | tiếp tục |
| 电源 | diànyuán | điện nguyên | nguồn điện |
| 学位 | xuéwèi | học vị | bằng cấp học thuật |
| 岁月 | suìyuè | tuế nguyệt | năm tháng |
| 考察 | kǎochá | khảo sát | kiểm tra |
| 伴随 | bànsuí | bạn tùy | đi cùng |
| 争议 | zhēngyì | tranh nghị | tranh cãi |
| 肠 | cháng | tràng | ruột |
| 避 | bì | tị | tránh |
| 决策 | juécè | quyết sách | quyết định chiến lược |
| 终身 | zhōngshēn | chung thân | suốt đời |
| 预定 | yùdìng | dự định | lên lịch trước |
| 称呼 | chēnghu | xưng hô | gọi |
| 机遇 | jīyù | cơ ngộ | cơ hội |
| 嘲笑 | cháoxiào | trào tiếu | chế nhạo |
| 贫困 | pínkùn | bần khốn | nghèo nàn |
| 家园 | jiāyuán | gia viên | nhà |
| 含义 | hányì | hàm nghĩa | ý nghĩa |
| 清洗 | qīngxǐ | thanh tẩy | rửa |
| 遥远 | yáoyuǎn | diêu viễn | xa xôi |
| 上台 | shàngtái | thượng thai | lên nắm quyền |
| 气体 | qìtǐ | khí thể | khí |
| 捧 | pěng | phủng | cầm hoặc dâng bằng hai tay |
| 层次 | céngcì | tằng thứ | tầng |
| 服从 | fúcóng | phục tòng | tuân theo |
| 渡 | dù | độ | băng qua |
| 勉强 | miǎnqiǎng | miễn cường | làm một cách khó khăn |
| 大地 | dàdì | đại địa | trái đất |
| 砖 | zhuān | chuyên | gạch |
| 案例 | ànlì | án lệ | vụ việc |
| 杂 | zá | tạp | hỗn hợp |
| 捉 | zhuō | tróc | nắm |
| 传达 | chuándá | truyện đạt | truyền đạt |
| 图案 | túàn | đồ án | thiết kế |
| 纪律 | jìlǜ | kỉ luật | kỷ luật |
| 撤销 | chèxiāo | triệt tiêu | huỷ bỏ |
| 闪电 | shǎndiàn | thiểm điện | tia chớp |
| 演奏 | yǎnzòu | diễn tấu | biểu diễn nhạc cụ |
| 彩票 | cǎipiào | thải phiếu | vé số |
| 法规 | fǎguī | pháp quy | luật pháp |
| 童话 | tónghuà | đồng thoại | truyện cổ tích trẻ em |
| 货币 | huòbì | hóa tệ | tiền tệ |
| 阻碍 | zǔài | trở ngại | cản trở |
| 激发 | jīfā | kích phát | khơi dậy |
| 相应 | xiāngyìng | tương ứng | tương ứng |
| 近来 | jìnlái | cận lai | gần đây |
| 沟 | gōu | câu | mương |
| 同伴 | tóngbàn | đồng bạn | bạn đồng hành |
| 不已 | bùyǐ | bất dĩ | không ngừng |
| 天然 | tiānrán | thiên nhiên | tự nhiên |
| 违规 | wéiguī | vi quy | vi phạm quy tắc |
| 金额 | jīné | kim ngạch | số tiền |
| 舌头 | shétou | thiệt đầu | lưỡi |
| 工地 | gōngdì | công địa | công trường |
| 周边 | zhōubiān | chu biên | ngoại vi |
| 专利 | zhuānlì | chuyên lợi | bằng sáng chế |
| 特意 | tèyì | đặc ý | đặc biệt |
| 主演 | zhǔyǎn | chủ diễn | đóng vai chính |
| 捐款 | juānkuǎn | quyên khoản | quyên góp tiền |
| 合成 | héchéng | hợp thành | tổng hợp |
| 预料 | yùliào | dự liêu | dự báo |
| 约束 | yuēshù | ước thúc | hạn chế |
| 胡子 | húzi | hồ tử | râu |
| 首要 | shǒuyào | thủ yếu | quan trọng nhất |
| 公告 | gōnggào | công cáo | đăng thông báo |
| 恶劣 | èliè | ác liệt | tồi tệ |
| 过后 | guòhòu | quá hậu | sau sự kiện |
| 答复 | dáfù | đáp phục | trả lời |
| 传输 | chuánshū | truyện thâu | truyền dẫn |
| 同行 | tóngháng | đồng hành | người cùng nghề |
| 利息 | lìxī | lợi tức | lãi |
| 急救 | jíjiù | cấp cứu | cấp cứu |
| 主张 | zhǔzhāng | chủ trương | ủng hộ |